Máy in HP LaserJet P2035 Printer(CE461A)

Máy in HP LaserJet P2035 Printer(CE461A)

  • Nhà sản xuất: HP
  • Dòng sản phẩm: Máy in Laser Văn phòng Đen Trắng
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1
  • Mô tả
  • 0 VNĐ


Thiết kế chuyên nghiệp

Máy in laser HP P2035 có thiết kế hiện đại cùng với sự cứng cáp, các khớp máy dễ dàng mở ra mà không gây cảm giác mỏng manh, dễ hư.

Tốc độ in cao

Máy in laser HP P2035 đạt tốc độ 30 trang/phút và chất lượng bản in rõ ràng, để có thể giúp bạn đảm nhận tốt công việc văn phòng bận rộn.

Chống kẹt giấy hiệu quả

Máy in laser HP P2035 được thiết kế cấu trúc dẫn giấy hiện đại, hạn chế tình trạng gây kẹt giấy, giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức.

Kết nối USB và IEEE

Máy in laser HP P2035 sử dụng kết nối USB 2.0 tốc độ cao và IEEE tiện lợi, giúp bạn có thể dễ dàng tương tác với các thiết bị ngoài nhanh chóng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Tốc độ in đen trắng:

Thông thường: Up to 30 ppm

In trang đầu tiên (sẵn sàng)

Đen trắng: As fast as 8.0 sec

Chất lượng in đen (tốt nhất)

Up to 600 x 600 dpi (1200 dpi effective output with HP FastRes 1200

Công nghệ Độ phân giải In 

HP FastRes 1200, 600 dpi

Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)

Up to 25000 pages

Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị

500 to 2500

Công nghệ in

Laser

Tốc độ xử lý

266 MHz

Ngôn ngữ in

Host Based, UPD (HP PCL5e

Display

Không có

KHẢ NĂNG KẾT NỐI:

Khả năng của HP ePrint

Không

Kết nối, tiêu chuẩn

Hi-Speed USB 2.0, IEEE 1284-compliant parallel

Kết nối, tùy chọn

HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 Print Server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server, HP Wireless Printing Upgrade Kit, HP USB Network Print Adapter

Mạng sẵn sàng

Optional

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ NHỚ:

Bộ nhớ

16 MB

Bộ nhớ tối đa

16 MB

Internal Storage

None

XỬ LÝ GIẤY:

Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn

khay đầu vào 250 tờ, khay đa năng 50 tờ

Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn

Khay giấy ra 150 tờ

Công suất ra tối đa (tờ)

Lên đến 150 tờ

In hai mặt

Manual (driver support provided)

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG:

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

365 x 368 x 268 mm

Kích thước tối đa (R x S x C)

365 x 677 x 268 mm

Trọng lượng

10 kg

Trọng lượng bao bì

12.4 kg

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt